regular polygon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đa giác đều: "regular polygon" là một đa giác (hình có nhiều cạnh) mà tất cả các cạnh đều bằng nhau và tất cả các góc đều bằng nhau. Đây là một khái niệm trong hình học, chỉ một loại hình khép kín, phẳng với các cạnh và góc đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A square is a regular polygon because all four sides are equal and all four angles are 90 degrees. (Một hình vuông là một đa giác đều vì cả bốn cạnh đều bằng nhau và cả bốn góc đều là 90 độ.)
- An equilateral triangle is the simplest regular polygon. (Một tam giác đều là đa giác đều đơn giản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regular polygon" trong toán học: Khái niệm này thường được dùng để phân biệt với các đa giác không đều (irregular polygon), nơi các cạnh hoặc góc không đồng nhất. Ví dụ, một hình chữ nhật có các góc bằng nhau (90 độ) nhưng các cạnh không bằng nhau, vì vậy nó không phải là đa giác đều.
- Công thức tính: Đa giác đều có thể được nội tiếp trong một đường tròn, với tâm của đa giác trùng với tâm đường tròn đó. Diện tích và chu vi của nó có thể tính dễ dàng nhờ tính đối xứng.
Biến thể và từ gần giống
- Regular (tính từ): đều, có quy tắc.
- The polygon has regular sides. (Đa giác này có các cạnh đều nhau.)
- Polygon (danh từ): đa giác (hình có nhiều cạnh).
- A triangle is a polygon with three sides. (Một tam giác là đa giác có ba cạnh.)
- Regularity (danh từ): tính đều đặn, tính quy tắc.
- The regularity of the polygon makes it easy to study. (Tính đều đặn của đa giác giúp việc nghiên cứu nó trở nên dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Equilateral polygon: đa giác đều cạnh (nhấn mạnh các cạnh bằng nhau, nhưng góc có thể không bằng nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh hình học, "regular polygon" bao hàm cả cạnh và góc bằng nhau).
- Regular shape: hình dạng đều (thường dùng không chính xác để chỉ đa giác đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "regular polygon" là một thuật ngữ kỹ thuật, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: "regular polygon" là thuật ngữ toán học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.